💬 PromptCreator — Đào tạo chuyên sâu

Nói với Claude đúng cách = tiết kiệm 80% thời gian.

PromptCreator không phải "công thức prompt" — nó là kỷ luật suy nghĩ: ép bạn nói rõ ý định trước khi gõ enter. Bạn có ý, Claude có sức. PromptCreator là cây cầu giữa hai bên.


1 — Tại sao Solopreneur · Marketer · Trainer phải học prompt nghiêm túc

Khác với nhân viên văn phòng dùng Claude "chơi cho vui", 3 nhóm bạn kiếm tiền trực tiếp từ output Claude:

  • Solopreneur — 1 prompt tốt = 1 ngày làm việc của 1 nhân viên ảo. 1 prompt tệ = phải làm lại bằng tay, vốn đã không có thời gian.
  • Marketer — 1 prompt tốt = 30 ad copy ra trong 5 phút, test được 30 angle. 1 prompt tệ = caption nhạt, CPM cao, đốt tiền ads.
  • Trainer — 1 prompt tốt = giáo án có structure 4F + activity + assessment. 1 prompt tệ = giáo án sáo rỗng, học viên ngủ gật.

Sự thật phũ: 90% người dùng Claude chỉ dùng 10% năng lực vì viết prompt như Google search. Họ gõ "viết caption TikTok kem chống nắng" — kết quả nhạt như nước ốc, đổ lỗi "Claude dở". Claude không dở. Prompt dở.


2 — Khái niệm: PromptCreator là gì

PromptCreator là bộ kỹ thuật biến ý mơ hồ thành prompt 5 lớp mà Claude hiểu chính xác. Hình dung như sau:

  • Ý mơ hồ trong đầu bạn: "Tao cần viết content cho launch sản phẩm mới"
  • Prompt 5 lớp: Vai trò + Bối cảnh + Mục tiêu + Định dạng output + Ràng buộc
  • Kết quả: Claude trả đúng từ lần 1, không phải sửa 7 lần.

3 lợi ích đo được bằng số

  1. Giảm 70-90% lần "sửa lại" — Thay vì 5-7 lượt ping-pong, 1-2 lượt là xong.
  2. Output đồng đều chất lượng — Cùng template prompt, 30 lần chạy ra 30 output cùng tone, cùng cấu trúc.
  3. Reuse vô hạn — 1 prompt xịn lưu trong Project, dùng cả năm. Không phải nghĩ lại từ đầu mỗi sáng.

3 — Cấu trúc prompt 5 lớp (xương sống)

Mọi prompt nghiêm túc đều có 5 lớp dưới đây. Thiếu 1 lớp = kết quả rủi ro.

LớpTênTrả lời câu hỏiVí dụ
L1Vai trò (Role)Claude đang đóng vai ai?"Bạn là một Direct Response Copywriter 10 năm kinh nghiệm trong ngành mỹ phẩm Việt Nam."
L2Bối cảnh (Context)Câu chuyện xung quanh là gì?"Sản phẩm: kem chống nắng SPF50+ giá 250k, target mẹ bỉm 25-35, kênh chính TikTok Shop. Tháng trước CPM 80k, CTR 1.2%."
L3Mục tiêu (Goal)Output này dùng để làm gì? Đo bằng KPI nào?"Viết 10 hook caption TikTok để A/B test, mục tiêu nâng CTR ads từ 1.2% lên ≥ 2%."
L4Định dạng output (Format)Trả về dạng gì? Dài bao nhiêu? Có hashtag không?"10 hook, mỗi hook ≤ 80 ký tự, đánh số 1-10, mỗi hook 1 dòng, không emoji ở đầu."
L5Ràng buộc (Constraints)Cấm gì? Tránh gì? Đối thủ đã làm gì?"Cấm: 'tốt nhất', 'số 1 thị trường', so sánh trực tiếp đối thủ. Tránh trùng 5 hook của brand A đã viral tháng trước (kèm danh sách)."

Quy tắc vàng

  • Thiếu L1 → Claude trả lời như Wikipedia (chung chung).
  • Thiếu L2 → Claude bịa số liệu, bịa context.
  • Thiếu L3 → Output không phục vụ mục tiêu thật, chỉ "đẹp".
  • Thiếu L4 → Bạn mất 10 phút copy-paste-format lại.
  • Thiếu L5 → Claude rơi vào cliché ngành ("Đẹp da như em bé", "Bí quyết số 1").

4 — Phân loại 7 dạng nhiệm vụ

Mỗi dạng cần template prompt khác nhau. Đừng dùng 1 template cho tất cả.

#DạngTemplate prompt phù hợpVí dụ cho SolopreneurVí dụ cho MarketerVí dụ cho Trainer
1Lập kế hoạch5 lớp + thêm "số liệu lịch sử"Plan 30 ngày offer chínhPlan campaign 30 ngày funnel ToFu/MoFu/BoFuPlan curriculum 8 tuần
2Báo cáo & Phân tích5 lớp + bảng schema dữ liệuP&L tháng cá nhânAudit ads ROAS theo creativeBáo cáo cohort NPS
3Bot AI / AgentSystem prompt + few-shot examples + cấmBot trả email khách hỏi muaBot reply comment adsBot Q&A học viên 24/7
4Viết content5 lớp + reference voice + cliché banCaption + email + landing copy cho launch30 hook + 10 ad copy A/BSlide + handbook + email nurture
5Ra quyết định5 lớp + matrix tiêu chí + dữ kiện so sánhChọn 1 trong 3 nicheChọn 1 trong 3 angle adsChọn pricing \$X vs \$Y vs \$Z
6Xây công cụ / file5 lớp + spec input/output + format fileExcel Daily Money DashboardSheet auto pull ads ROASPPT slide deck từ outline
7Dự án toàn diệnMulti-stage prompt + Project KnowledgeLaunch mini-offer end-to-endCampaign launch full funnelRa mắt khoá học mới

5 — Workflow theo từng nhóm

5.1 — 🧑‍💻 Solopreneur — Workflow "5 vai ảo"

Solopreneur không có team. Bạn cần Claude đóng 5 vai thường thiếu nhất:
#### Vai 1 — Personal Assistant (Trợ lý cá nhân)

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Bạn là Chief of Staff của 1 solopreneur Việt Nam tên [Tên].
L2 — BỐI CẢNH:
- Tôi điều hành 1 mình: [tên business], [doanh thu tháng trước], [3 dòng tiền chính].
- Lịch của tôi: [paste lịch tuần].
- 3 ưu tiên quý này: [liệt kê].
L3 — MỤC TIÊU: Mỗi sáng cho tôi 1 brief 5 dòng — top 3 task ưu tiên, 1 rủi ro cần xử lý, 1 cơ hội cần nắm, dòng tiền dự kiến trong ngày, 1 câu nhắc về sức khoẻ/gia đình.
L4 — ĐỊNH DẠNG: 5 dòng đánh số, mỗi dòng ≤ 25 từ. Tiếng Việt. Không sáo rỗng.
L5 — CẤM: motivational quote, "chúc bạn 1 ngày tốt lành", phân tích dài dòng.

#### Vai 2 — CMO ảo (Content + Marketing)

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Bạn là CMO 8 năm kinh nghiệm trong creator economy.
L2 — BỐI CẢNH: Tôi có [offer chính], audience [persona], kênh [kênh chính], tuần trước ra [số content], reach [số], conversion [số].
L3 — MỤC TIÊU: Đề xuất 7 content cho 7 ngày tới, mỗi cái có hook + góc nhìn + CTA + kênh phân phối + KPI dự kiến.
L4 — ĐỊNH DẠNG: Bảng 7 dòng. Cột: Ngày | Hook | Angle | Format | CTA | Kênh | KPI mong đợi.
L5 — CẤM: trùng angle 4 tuần gần nhất (kèm danh sách).

#### Vai 3 — Kế toán ảo

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Bạn là kế toán quản trị cho solo business.
L2 — BỐI CẢNH: Doanh thu tháng [X], chi phí [Y], chi phí cố định [Z], biến phí [W]. Dòng tiền cuối kỳ [V].
L3 — MỤC TIÊU: Audit 30 ngày — chỉ ra 3 lỗ hổng dòng tiền, 3 chi phí có thể cắt, 3 nguồn thu chưa tối ưu.
L4 — ĐỊNH DẠNG: 3 phần, mỗi phần 3 bullet, kèm số liệu cụ thể.
L5 — CẤM: lời khuyên chung chung kiểu "giảm chi phí, tăng doanh thu".

#### Vai 4 — Account/CSKH ảo

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Bạn là Customer Success Manager cho creator/coach.
L2 — BỐI CẢNH: Khách [tên], mua [offer], đã tương tác [N lần], feedback gần nhất [paste].
L3 — MỤC TIÊU: Soạn 1 email follow-up vừa giữ chân vừa upsell sang [next offer].
L4 — ĐỊNH DẠNG: Email ≤ 150 từ, subject ≤ 50 ký tự, có P.S.
L5 — CẤM: kiểu "Em chào anh/chị quý mến", emoji thừa, link rút gọn.

#### Vai 5 — Product Manager ảo

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Bạn là PM 10 năm trong digital product.
L2 — BỐI CẢNH: Tôi đang định ra mắt [offer mới], target [audience], pricing $[X], so với [đối thủ].
L3 — MỤC TIÊU: Đánh giá 1-10 độ Product-Market Fit, chỉ ra 3 risk lớn nhất, đề xuất 1 MVP test trong 14 ngày.
L4 — ĐỊNH DẠNG: 3 phần (Score, Risks, MVP Plan). MVP có timeline ngày-by-ngày.
L5 — CẤM: "thị trường tiềm năng", "opportunity lớn". Phải có số.

5.2 — 📣 Marketer — Workflow "Creative Factory"

Marketer cần ra volume nhưng vẫn chất lượng. 5 prompt cốt lõi:
#### Prompt 1 — 30 Hook Factory

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Bạn là Direct Response Copywriter chuyên Meta Ads tại Việt Nam.
L2 — BỐI CẢNH:
- Sản phẩm: [tên + USP + giá].
- Persona: [tuổi + nỗi đau + mong muốn + chống đối lớn nhất].
- Đối thủ đang viral: [3 hook + lý do viral].
- Brand voice: [3 tính từ + 2 cấm kỵ].
L3 — MỤC TIÊU: 30 hook để test ads, target nâng CTR từ [X%] lên [Y%].
L4 — ĐỊNH DẠNG: Bảng 30 dòng. Cột: STT | Hook (≤ 80 ký tự) | Angle | Emotional trigger | Predicted hook rate.
L5 — CẤM:
- Trùng/biến tấu nhẹ của 5 hook đối thủ (paste danh sách).
- Sáo rỗng: "bí quyết", "chỉ với", "đừng bỏ lỡ".
- Số liệu không kiểm chứng được.

#### Prompt 2 — Email Sequence 5 ngày

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Email copywriter chuyên launch sequence.
L2 — BỐI CẢNH: Offer [tên], pricing [X], deadline [ngày]. Audience đã đăng ký waitlist [N người], nhiệt độ [warm/cold].
L3 — MỤC TIÊU: 5 email theo cấu trúc PAS-Story-Proof-Objection-Close. Mục tiêu conversion ≥ [Y%].
L4 — ĐỊNH DẠNG: Mỗi email: Subject A/B + Preview + Body (≤ 250 từ) + CTA chính + P.S.
L5 — CẤM: clickbait, "Anh/chị quý mến", emoji ở subject, fake urgency.

#### Prompt 3 — Brief KOC/Creator

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Influencer Marketing Manager.
L2 — BỐI CẢNH: Brand [X], sản phẩm [Y], budget creator [Z], deliverable [3 video TikTok].
L3 — MỤC TIÊU: Brief 1 trang để gửi KOC, kèm hook gợi ý, framework storytelling, cấm kỵ pháp lý.
L4 — ĐỊNH DẠNG: 1 trang Word-ready. Sections: Objective | Audience | Product | Message Pillars | Format Spec | Compliance | KPIs.
L5 — CẤM: bí mật pricing, claim y tế quá đà, deadline thiếu rõ ràng.

#### Prompt 4 — Ad Copy A/B

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Performance copywriter.
L2 — BỐI CẢNH: [Sản phẩm], [audience], [angle 1 vs angle 2], CPC mục tiêu ≤ [X].
L3 — MỤC TIÊU: 5 cặp A/B — mỗi cặp test 1 yếu tố duy nhất (hook / proof / CTA / format / urgency).
L4 — ĐỊNH DẠNG: Bảng 5 dòng. Cột: Variable | Version A | Version B | Hypothesis | Success metric.
L5 — CẤM: A/B test nhiều yếu tố cùng lúc; hook quá tương đồng (\& chỉ khác từ).

#### Prompt 5 — Audit Landing Page

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Conversion Rate Optimization expert (CRO 7 năm).
L2 — BỐI CẢNH: Landing [URL/paste copy], audience [persona], traffic source [X], conversion hiện tại [Y%], mục tiêu [Z%].
L3 — MỤC TIÊU: Audit 10 điểm + 5 đề xuất ưu tiên + Hypothesis CRO test đầu tiên.
L4 — ĐỊNH DẠNG: 3 phần. Phần 1: 10-point audit với điểm 1-10. Phần 2: 5 đề xuất sắp xếp theo impact/effort. Phần 3: 1 test plan chi tiết.
L5 — CẤM: kiểu "thêm CTA màu đỏ" mà không có lý do; đề xuất viết lại toàn bộ (impact thấp, effort cao).

5.3 — 🎓 Trainer — Workflow "Lesson Factory"

Trainer cần chuyển hoá học viên, không chỉ truyền đạt. 5 prompt cốt lõi:
#### Prompt 1 — Outline giáo án (Framework 4F)

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Instructional Designer 10 năm kinh nghiệm dạy adult learners Việt Nam.
L2 — BỐI CẢNH:
- Chủ đề: [chủ đề bài].
- Học viên: [persona + level + nỗi đau học].
- Thời lượng: [X phút].
- Phương thức: [live/online/hybrid].
- Outcome học viên cuối bài: [1 hành động cụ thể họ làm được].
L3 — MỤC TIÊU: Outline bài theo framework 4F (Fact-Feel-Find-Future) + 3 activity tương tác + 1 case study + 1 quiz.
L4 — ĐỊNH DẠNG: Bảng timeline phút-by-phút. Cột: Phút | Hoạt động | Mục tiêu | Phương pháp | Tài liệu cần.
L5 — CẤM: thuyết trình > 15 phút liên tục; quiz đa lựa chọn không có distractor hợp lý.

#### Prompt 2 — Slide kịch bản

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Slide designer + storyteller.
L2 — BỐI CẢNH: Từ outline bài [paste], style brand [3 tính từ], template [paste link/spec].
L3 — MỤC TIÊU: Slide kịch bản 25-35 slide. Mỗi slide có: tiêu đề, 3 ý chính, hình ảnh gợi ý, speaker note 50-80 từ.
L4 — ĐỊNH DẠNG: Bảng. Cột: # | Title | Body | Image suggestion | Speaker note | Time on slide.
L5 — CẤM: bullet point ≥ 6 ý/slide; chữ < 18pt; speaker note kiểu "đọc slide".

#### Prompt 3 — Bài tập + đáp án + rubric

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Assessment designer cho adult learners.
L2 — BỐI CẢNH: Outcome cần đo: [outcome]. Level học viên: [level]. Thời gian làm bài: [X phút].
L3 — MỤC TIÊU: 1 bài tập thực hành (không phải MCQ) + đáp án mẫu + rubric chấm 5 mức.
L4 — ĐỊNH DẠNG: 3 phần. Phần 1: Đề bài 1 trang. Phần 2: Đáp án mẫu chi tiết. Phần 3: Rubric 5 mức × 4 tiêu chí.
L5 — CẤM: đề bài thiếu context; đáp án mở "tuỳ ý"; rubric mơ hồ kiểu "tốt/khá/trung bình".

#### Prompt 4 — Quiz đầu/cuối

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Assessment psychologist.
L2 — BỐI CẢNH: Bài học về [chủ đề], outcome [outcome], misconception thường gặp [paste].
L3 — MỤC TIÊU: 10 câu quiz pre + 10 câu quiz post. Trùng 5 câu để đo delta.
L4 — ĐỊNH DẠNG: Bảng 20 dòng. Cột: # | Câu hỏi | A | B | C | D | Đáp án | Misconception nó bắt được.
L5 — CẤM: distractor vô lý; câu hỏi memorization thuần (Bloom L1).

#### Prompt 5 — Feedback học viên cá nhân hoá

JAVASCRIPT
L1 — VAI TRÒ: Coach kèm 1-1.
L2 — BỐI CẢNH: Bài nộp học viên [paste]. Rubric [paste]. Học viên đang ở giai đoạn [X], gặp khó khăn [Y].
L3 — MỤC TIÊU: Feedback theo SBI (Situation-Behavior-Impact) + 1 hành động cụ thể trong 7 ngày tới.
L4 — ĐỊNH DẠNG: 3 phần. Phần 1: 3 điểm mạnh cụ thể. Phần 2: 2 điểm cần cải thiện. Phần 3: 1 action trong 7 ngày + cách đo.
L5 — CẤM: kiểu "em làm tốt lắm, cố gắng nhé"; feedback tổng thể không có dẫn chứng từ bài nộp.

6 — Quy trình 7 bước viết 1 prompt nghiêm túc

  1. Viết ý mơ hồ vào notepad"Tao cần viết caption launch sản phẩm".
  2. Hỏi: Đầu ra cuối cùng phục vụ KPI nào?"Tăng pre-order từ 0 lên 100 trong 7 ngày". Đây là L3.
  3. Liệt kê 5 dữ kiện thật bắt buộc — sản phẩm, persona, kênh, voice, đối thủ. Đây là L2.
  4. Chọn vai chuyên gia hợp lý nhất — không phải "AI assistant", phải là "Direct Response Copywriter 10 năm ngành X". Đây là L1.
  5. Spec format output chi tiết — bảng/đoạn văn? Bao nhiêu dòng? Có cột nào? Đây là L4.
  6. Liệt kê 3-5 cấm kỵ — sáo rỗng nào, đối thủ nào không được trùng, từ nào cấm. Đây là L5.
  7. Chạy thử 1 lần, ghi sai sót, sửa prompt — không bao giờ tin output đầu tiên. Sai = sửa prompt, không phải sửa output.

7 — 5 kỹ thuật prompt nâng cao

7.1 — Few-shot examples

Dán 2-3 ví dụ đầu vào → đầu ra mẫu trước khi yêu cầu. Claude bắt chước pattern chính xác hơn 10× so với mô tả bằng lời.
Khi nào dùng: output cần đúng format khó tả (tone giọng riêng, structure phức tạp).

7.2 — Chain-of-Thought (yêu cầu suy luận)

Thêm dòng "Trước khi trả lời cuối, hãy phân tích từng bước trong thẻ &lt;thinking&gt;...&lt;/thinking&gt;."
Khi nào dùng: task phân tích, ra quyết định, debug logic.

7.3 — Multi-persona debate

"Đóng vai 3 chuyên gia: 1 CRO, 1 Brand Strategist, 1 Customer. Mỗi người đưa ý kiến trái chiều về \[vấn đề\]. Sau đó tổng hợp ra 1 phương án."
Khi nào dùng: ra quyết định khó, vấn đề có nhiều góc nhìn.

7.4 — Counterexample request

"Cho tôi 3 lý do prompt này sẽ thất bại. Sau đó tự sửa prompt."
Khi nào dùng: trước khi launch landing/ads/giáo án quan trọng.

7.5 — Output schema (JSON/YAML)

Yêu cầu trả về JSON với schema chính xác. Dễ dán vào Excel/Sheets/Airtable.

JAVASCRIPT
Trả về JSON với schema:
{
  "hook": string (≤ 80 ký tự),
  "angle": string,
  "emotion": one of ["fear", "desire", "curiosity", "belonging"],
  "predicted_ctr": float (0-1)
}

8 — 10 sai lầm phổ biến (tránh ngay)

  1. Hỏi "viết caption cho tôi" không có L1-L5. Output nhạt.
  2. Tin output đầu tiên. Luôn iterate ≥ 2 lần.
  3. Không cấm cliché ngành. Claude rơi vào sáo rỗng.
  4. Dán 50 trang context vào 1 prompt. Claude bị quá tải, lệch trọng tâm.
  5. Quên L3 (mục tiêu) — output "đẹp" nhưng không phục vụ KPI.
  6. Đặt L4 mơ hồ — "viết hay vào", "chuyên nghiệp lên". Claude không hiểu "hay" là gì.
  7. Dùng tiếng Anh trộn tiếng Việt lung tung — Claude trả lời bằng ngôn ngữ trộn lẫn khó dùng.
  8. Không lưu prompt thành công vào Project — viết lại từ đầu lần sau.
  9. Không A/B test prompt — không biết version nào hiệu quả hơn.
  10. Đổ lỗi cho Claude khi sai. Sai = prompt sai, sửa prompt.

9 — Thư viện prompt mẫu (copy & dùng ngay)

<details color="blue_bg">
<summary>💼 Solopreneur — Brief sáng mỗi ngày</summary>

JAVASCRIPT
VAI TRÒ: Chief of Staff cho solopreneur Việt Nam.
BỐI CẢNH:
- Business: [tên + niche].
- Doanh thu tháng: [X].
- 3 ưu tiên quý: [list].
- Lịch hôm nay: [paste].
MỤC TIÊU: Brief 5 dòng cho hôm nay.
ĐỊNH DẠNG:
1. TOP 3 TASK ƯU TIÊN (ranked by money impact)
2. RỦI RO CẦN XỬ LÝ HÔM NAY
3. CƠ HỘI CẦN NẮM
4. DÒNG TIỀN DỰ KIẾN HÔM NAY
5. 1 NHẮC NHỞ SỨC KHOẺ/GIA ĐÌNH
CẤM: motivational quote, generic advice.

</details>
<details color="blue_bg">
<summary>📣 Marketer — 30 hook ads</summary>

JAVASCRIPT
VAI TRÒ: Direct Response Copywriter Meta Ads VN.
BỐI CẢNH:
- Sản phẩm: [tên + USP + giá].
- Persona: [tuổi + đau + muốn + chống đối].
- Brand voice: [3 tính từ].
- Đối thủ viral: [paste 5 hook].
MỤC TIÊU: 30 hook nâng CTR từ [X%] lên [Y%].
ĐỊNH DẠNG: Bảng | STT | Hook ≤ 80 ký tự | Angle | Trigger emotion | Predicted hook rate.
CẤM: trùng đối thủ, sáo rỗng ("bí quyết", "số 1"), claim y tế.

</details>
<details color="blue_bg">
<summary>🎓 Trainer — Outline bài 90 phút</summary>

JAVASCRIPT
VAI TRÒ: Instructional Designer adult learners VN.
BỐI CẢNH:
- Chủ đề: [chủ đề].
- Học viên: [persona + level + đau].
- Outcome: [hành động cụ thể họ làm được].
- Phương thức: [live/online].
MỤC TIÊU: Outline 90 phút theo 4F + 3 activity + 1 case + 1 quiz.
ĐỊNH DẠNG: Bảng | Phút | Hoạt động | Mục tiêu | Phương pháp | Tài liệu.
CẤM: thuyết trình > 15 phút liên tục, MCQ vô lý.

</details>


10 — Checklist trước khi gõ Enter

  • Tôi có L1 (Vai trò chuyên gia cụ thể).
  • Tôi có L2 (Bối cảnh ≥ 5 dữ kiện thật).
  • Tôi có L3 (Mục tiêu kèm KPI đo được).
  • Tôi có L4 (Format output chi tiết).
  • Tôi có L5 (≥ 3 cấm kỵ).
  • Tôi đã lưu prompt template vào Project (nếu reuse).
  • Tôi sẵn sàng iterate ≥ 2 lần trước khi dùng.

11 — 10 nguyên tắc PromptCreator

  1. 5 lớp luôn đủ. Thiếu 1 = output không đáng tin.
  2. L1 phải là chuyên gia thật, không phải "AI helpful assistant".
  3. L2 chỉ dữ kiện thật, không bịa số.
  4. L3 phải có KPI số, không có là output "đẹp" vô nghĩa.
  5. L4 càng chi tiết càng đỡ sửa.
  6. L5 cấm > khuyến khích. Liệt kê cái không muốn dễ hơn cái muốn.
  7. 1 task 1 prompt. Đừng nhồi 3 task vào 1 lần.
  8. Lưu prompt thành công vào Project. Đừng viết lại.
  9. Sai = sửa prompt, không phải sửa output.
  10. Prompt là tài sản. Sau 1 năm, bạn sẽ có thư viện trị giá hơn 1 nhân viên fulltime.

PromptCreator v7.0 · Đào tạo nội bộ Module 2 · Tối ưu cho Solopreneur · Marketer · Trainer · 18/05/2026